Thông tin sản phẩm
Thành phần và quy cách
Hữu cơ King — Phân bón hữu cơ - vi sinh.
Chất hữu cơ: 15%Silic hữu hiệu (SiO2hh): 2,5%Vi sinh vật phân giải hốt pho khó tan: 1x10^6 CFU/gĐộ ẩm: 25%рHн2о: 5.Quy cáchTheo quy cách trên bao bì
Công dụng chính
Lợi ích khi sử dụng
- Cải thiện độ tơi xốp của đất.
- Giữ ẩm và giữ dinh dưỡng trong đất.
- Chuyển hóa nguồn lân khó tan trong đất nhờ vi sinh vật phân giải lân.
- Bổ sung silic cho cây trồng có nhu cầu tích lũy silic.
Hướng dẫn kỹ thuật
Hướng dẫn sử dụng (tham khảo)
Phương thức sử dụng: Bón rễ (b, h)
- Cây lương thực: 250-450 kg/ha/lần. Bón 3 lần/vụ. Bón lót, bón thúc khi cây phát triển cành lá và bón trước thu hoạch 1 tháng.
- Cây rau màu: 250-450 kg/ha/lần. Dùng để bón lót và bón thúc trong giai đoạn sinh trưởng.
- Cây công nghiệp: 1,5-3,5 kg/cây/lần. Nên sử dụng bón tập trung vào đầu mùa mưa.
Lượng bón khoảng 400-1.000 kg/ha/năm.
Đối với cây cà phê mùa khô bón từ 300-600 g/cây, bón 2 lần trong mùa khô.
- Cây ăn trái: 1,5-5 kg/cây/lần. 4 tháng bón 1 lần tùy độ tuổi của cây mà giảm lượng bón
Cho các loại cây trồng
Thông tin kỹ thuật
Thông tin cần lưu ý
- Mã số phân bón
- 17495
- Tên phân bón lưu hành
- Con Cò Vàng hữu cơ King
- Quyết định lưu hành
- 1414/QĐ-BVTV-PB
- Loại phân bón theo danh mục
- Phân bón hữu cơ - vi sinh
- Phương thức sử dụng
- Bón rễ (b, h)
- Hạn sử dụng
- 60 tháng kể từ ngày sản xuất
- Nhóm sản phẩm
- Phân hữu cơ
- Quy cách đóng gói
- Theo quy cách trên bao bì
- Thành phần công bố
- Chất hữu cơ: 15%;
Silic hữu hiệu (SiO2hh): 2,5%;
Vi sinh vật phân giải hốt pho khó tan: 1x10^6 CFU/g;
Độ ẩm: 25%;
рHн2о: 5.
- Khuyến cáo
- Sử dụng theo hướng dẫn trên bao bì và tư vấn của bộ phận kỹ thuật CCV.
- Bảo quản
- Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.