Thông tin sản phẩm
Thành phần và quy cách
NPK 19-9-19 — Phân bón hỗn hợp NPK.
Đạm tổng số (Nts): 19%Lân hữu hiệu: (P2O5hh): 9%Kali hữu hiệu: (K2Ohh): 19%Độ ẩm: 5%.Quy cáchTheo quy cách trên bao bì
Công dụng chính
Lợi ích khi sử dụng
- Phát triển thân, lá và chồi non.
- Vận chuyển chất dinh dưỡng và điều hòa nước trong cây.
- Phát triển bộ rễ và chuyển hóa năng lượng.
- Cung cấp dinh dưỡng cho cây ở giai đoạn nuôi trái.
Hướng dẫn kỹ thuật
Hướng dẫn sử dụng (tham khảo)
Phương thức sử dụng: Bón rễ (b, h)
- Cây lương thực: 250-450 kg/ha/lần. Bón cho lúa giai đoạn 18-20 ngày sau sạ.
- Cây rau màu: 250-450 kg/ha/lần. Bón giai đoạn cây đâm chồi, tạo nhánh.
- Cây công nghiệp: 1,5-3,5 kg/cây/lần. Bón đầu mùa mưa, giữa mùa mưa, cuối mùa mưa và mùa khô.
- Cây ăn trái: 1,5-3,5 kg/cây/lần. Bón thúc giai đoạn ra bồng, đậu trái và nuôi trái. Bón phục hồi sau khi thu hoạch
Cây chuối
Thông tin kỹ thuật
Thông tin cần lưu ý
- Mã số phân bón
- 17520
- Tên phân bón lưu hành
- Con Cò Vàng NPK 19-9-19
- Quyết định lưu hành
- 1414/QĐ-BVTV-PB
- Loại phân bón theo danh mục
- Phân bón hỗn hợp NPK
- Phương thức sử dụng
- Bón rễ (b, h)
- Hạn sử dụng
- 24 tháng kể từ ngày sản xuất
- Nhóm sản phẩm
- Phân chuyên dùng
- Quy cách đóng gói
- Theo quy cách trên bao bì
- Thành phần công bố
- Đạm tổng số (Nts): 19%;
Lân hữu hiệu: (P2O5hh): 9%;
Kali hữu hiệu: (K2Ohh): 19%;
Độ ẩm: 5%.
- Khuyến cáo
- Sử dụng theo hướng dẫn trên bao bì và tư vấn của bộ phận kỹ thuật CCV.
- Bảo quản
- Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.